✉ 💬

Thiết kế lối đi kho: chiều rộng lối đi quyết định chọn xe nâng

Xe nâng lối đi rất hẹp (VNA) STILL

Khi thiết kế hoặc cải tạo kho, nhiều doanh nghiệp bố trí kệ trước rồi mới chọn xe nâng. Cách làm ngược này dễ dẫn đến lối đi quá hẹp cho xe hiện có hoặc quá rộng, lãng phí diện tích. Thực tế, chiều rộng lối đi kho và loại xe nâng là hai quyết định phải đi cùng nhau ngay từ đầu.

Chiều rộng lối đi làm việc (Ast) là gì?

Chiều rộng lối đi làm việc (thường ký hiệu Ast trong tài liệu kỹ thuật) là khoảng cách tối thiểu giữa hai dãy kệ hoặc hai dãy hàng để xe nâng mang tải có thể quay vào, cất hoặc lấy pallet một cách an toàn. Con số này không chỉ phụ thuộc vào chiều rộng xe mà còn vào:

  • Chiều dài xe và bán kính quay vòng.
  • Kích thước pallet và hướng lấy pallet (cạnh dài hay cạnh ngắn).
  • Khoảng an toàn hai bên do nhà sản xuất khuyến nghị.
  • Kiểu xe: xe phải quay đầu 90° trong lối đi, hay chỉ cần thu khung nâng hoặc lấy hàng hai bên mà không quay.

Vì vậy, luôn dùng chiều rộng lối đi làm việc trong bảng thông số của đúng model, đúng cấu hình pallet khi bố trí kệ, thay vì ước lượng theo kinh nghiệm.

Bốn nhóm lối đi và loại xe nâng tương ứng

Nhóm lối đi Loại xe phù hợp Ưu điểm Lưu ý
Lối đi rộng Xe nâng đối trọng điện hoặc dầu/gas Đa năng: bốc dỡ xe tải, chạy ngoài trời, xếp kệ Tốn diện tích lối đi nhất
Lối đi hẹp Reach truck Xếp kệ cao, lối đi hẹp hơn đáng kể so với xe đối trọng Chủ yếu dùng trong nhà, cần mặt sàn tốt
Lối đi hẹp, kho nhỏ Xe nâng stacker Nhỏ gọn, chi phí đầu tư hợp lý, dễ vận hành Chiều cao nâng và tốc độ thấp hơn reach truck
Lối đi rất hẹp Xe VNA (very narrow aisle) Mật độ lưu trữ cao nhất, kệ rất cao Cần dẫn hướng trong lối đi, mặt sàn rất phẳng, trạm chuyển tiếp đầu lối đi

Lối đi rộng: xe nâng đối trọng

Xe nâng đối trọng như STILL RX 20, STILL RX 60 hay STILL RCE có khối đối trọng phía sau để cân bằng tải. Do phải quay toàn bộ thân xe 90° để đối diện kệ, xe cần lối đi rộng nhất trong các nhóm. Bù lại, đây là loại xe linh hoạt nhất: vừa bốc dỡ container, vừa chạy giữa các xưởng, vừa xếp kệ ở độ cao vừa phải. STILL RX 20 có chiều cao nâng lên đến 7.930 mm tùy phiên bản.

Kho chỉ có một vài dãy kệ, cần xe làm nhiều việc hoặc thường xuyên ra sân bãi nên ưu tiên nhóm này. Xem thêm xe nâng điện đối trọng STILL.

Lối đi hẹp: reach truck

Reach truck có khung nâng dịch chuyển tới lui giữa hai chân chịu tải, nên khi di chuyển, tải nằm gọn trong lòng xe; khi cất hàng, khung nâng mới vươn ra. Nhờ đó lối đi làm việc hẹp hơn rõ rệt so với xe đối trọng, trong khi chiều cao xếp hàng lại lớn hơn. STILL FM-X đạt chiều cao nâng tới 14.000 mm; STILL FXR 14C–18C tới 10.970 mm với cabin nhỏ gọn và chiều rộng lối đi làm việc được thu hẹp, phù hợp cả kho nhỏ. Với hàng dài như thép, ống, gỗ, STILL FM-4W thiết kế bốn hướng cho phép vận chuyển hàng dài qua lối đi hẹp.

Tìm hiểu kỹ hơn tại bài reach truck là gì và danh mục xe nâng reach truck.

Kho nhỏ, lối đi hẹp: xe nâng stacker

Stacker (xe nâng tay điện nâng cao) là lựa chọn kinh tế cho kho nhỏ, siêu thị, xưởng sản xuất có kệ thấp đến trung bình. Xe nhỏ gọn, dễ xoay trở. Một số ví dụ: STILL EXV 14–20 có chiều cao nâng tối đa 6.066 mm; STILL EXV-CB là phiên bản đối trọng không có chân chịu tải, xử lý được pallet kín đáy. Khi quãng đường di chuyển dài hoặc làm nhiều ca, nên cân nhắc phiên bản có bệ đứng hoặc chuyển sang reach truck. Xem danh mục xe nâng stacker.

Với xe nâng pallet tầm thấp, chiều rộng xe cũng quan trọng: STILL EXH-SF 20–25 có tổng chiều rộng 720 mm, hẹp hơn một pallet Euro; STILL FXH 20–25 N có thể chọn chiều rộng xe 770 mm, 820 mm hoặc 970 mm.

Lối đi rất hẹp (VNA): tối đa mật độ lưu trữ

Xe VNA không quay đầu trong lối đi mà chạy thẳng theo dẫn hướng (dẫn hướng cảm ứng từ hoặc dẫn hướng cơ khí) và lấy hàng ở hai bên. Lối đi vì thế chỉ rộng hơn xe một chút, cho phép bố trí nhiều dãy kệ hơn trên cùng diện tích. STILL MX-X là xe VNA loại cabin nâng theo người vận hành (man-up), có chiều cao nâng tối đa 18.110 mm theo bảng thông số.

Đổi lại, kho VNA đòi hỏi đầu tư đồng bộ: mặt sàn rất phẳng, hệ dẫn hướng, khu chuyển tiếp pallet ở đầu lối đi, và các hệ thống an toàn chuyên biệt như hệ thống bảo vệ người PPS, phanh dự đoán, tự động giảm tốc ở cuối lối đi. Tham khảo STILL MX-X và danh mục xe nâng lối đi hẹp.

Xe tự hành và chiều rộng lối đi

Nếu dự tính tự động hóa trong tương lai, nên giữ lối đi đủ cho xe tự hành. STILL công bố chiều rộng lối đi làm việc 2.480 mm cho AXV 12 iGo, 2.875 mm cho EXV iGo và 2.950 mm cho reach truck tự động FM-X iGo. Thiết kế dư một chút hôm nay có thể giúp tránh phải dời kệ sau này.

Quy trình chọn chiều rộng lối đi và xe nâng

  1. Xác định số vị trí pallet cần lưu trữ và chiều cao trần thông thủy.
  2. Xác định tần suất xuất nhập: kho lưu trữ lâu (ít luân chuyển) hay kho luân chuyển nhanh.
  3. Kiểm tra mặt sàn: độ phẳng, tải trọng sàn, độ dốc.
  4. Lập hai đến ba phương án bố trí kệ ứng với các nhóm xe khác nhau, so sánh số vị trí pallet, năng suất và tổng đầu tư.
  5. Chốt model xe, sau đó mới chốt bản vẽ hệ thống kệ kho.

Câu hỏi thường gặp

Lối đi hẹp hơn có luôn tốt hơn không?

Không. Lối đi hẹp tăng số vị trí lưu trữ nhưng giới hạn loại xe dùng được, thường làm giảm tính linh hoạt và đòi hỏi mặt sàn, hạ tầng cao hơn. Kho luân chuyển nhanh đôi khi hiệu quả hơn với lối đi rộng hơn.

Có thể dùng xe đối trọng trong kho đã thiết kế cho reach truck không?

Thường là không an toàn, vì xe đối trọng cần lối đi rộng hơn để quay vào kệ. Cần kiểm tra chiều rộng lối đi làm việc của model cụ thể.

Chiều rộng lối đi lấy theo số liệu nào?

Theo bảng thông số kỹ thuật của từng model, ứng với kích thước pallet thực tế, cộng khoảng an toàn theo khuyến nghị.

Kho cũ có chuyển sang VNA được không?

Có thể, nhưng cần đánh giá mặt sàn, chiều cao trần và chi phí cải tạo kệ trước khi quyết định.

Doanh nghiệp đang thiết kế hoặc cải tạo kho? Gửi bản vẽ mặt bằng để nhận tư vấn và báo giá, hoặc gọi hotline 0902 63 79 70 để T&C đề xuất phương án lối đi và xe nâng STILL phù hợp.

Quay lại tin tức

Cần tư vấn giải pháp xe nâng phù hợp?