✉ 💬

Cách đọc bảng thông số kỹ thuật xe nâng: tải, tâm tải, Ast

Xe nâng điện STILL

Biết cách đọc bảng thông số kỹ thuật xe nâng giúp doanh nghiệp so sánh đúng các dòng xe và tránh mua xe thiếu tải ở độ cao kệ thực tế. Một bảng thông số có hàng chục dòng, nhưng chỉ vài chỉ số quyết định xe có làm được việc hay không. Bài viết giải thích từng chỉ số quan trọng, kèm ví dụ bằng số liệu thật của các dòng xe STILL.

Bảng thông số xe nâng gồm những gì?

Bảng thông số (data sheet) thường chia thành các nhóm: thông tin nhận dạng (model, kiểu vận hành, nguồn năng lượng), tải trọng và tâm tải, kích thước khung nâng, kích thước xe và lối đi, tính năng vận hành (tốc độ di chuyển, tốc độ nâng hạ), hệ truyền động và ắc quy. Trên trang sản phẩm, STILL tóm tắt bằng bảng model gồm: tải trọng tối đa, chiều cao nâng tối đa, tốc độ di chuyển và điện áp ắc quy. Ví dụ trích từ dòng STILL RX 20:

Model Tải trọng tối đa (kg) Chiều cao nâng tối đa (mm) Tốc độ di chuyển (km/h) Điện áp ắc quy (V)
RX 20-14C/Li-Ion 1.400 7.870 20 48
RX 20-18/Li-Ion 1.800 7.720 20 48
RX 20-20L/Li-Ion 2.000 7.930 20 48

Đọc bảng này cần hiểu: mỗi cột là giá trị lớn nhất của model, không phải giá trị đạt được đồng thời trong mọi điều kiện.

Tải trọng và tâm tải: hai con số đi cùng nhau

Tải trọng danh định là khối lượng tối đa xe nâng được khi trọng tâm hàng nằm đúng ở tâm tải quy định. Tâm tải là khoảng cách từ mặt trước của càng (phần đứng) đến trọng tâm của hàng. Tải trọng không có tâm tải đi kèm thì gần như vô nghĩa.

Ví dụ thật từ nguồn của STILL:

Hậu tố “/900” trong tên RX 60-80/900 chính là tâm tải. Khi hàng dài hơn pallet chuẩn (thép, gỗ, ống), trọng tâm dịch ra xa, mô-men lật tăng và tải trọng cho phép giảm. Vì vậy hai xe “cùng 5 tấn” nhưng khác tâm tải (500 mm và 600 mm) không thể so trực tiếp. Hướng dẫn chi tiết: cách chọn tải trọng xe nâng.

Chiều cao nâng và tải trọng dư

Chiều cao nâng tối đa là độ cao mặt trên càng đạt được với khung nâng cao nhất có trong dải. Trong bảng RX 20, RX 20-18/Li-Ion có chiều cao nâng tối đa 7.720 mm, còn RX 20-20L/Li-Ion là 7.930 mm. Hai điểm thường bị bỏ qua:

  • Tải trọng dư (residual capacity): càng nâng cao, xe càng kém ổn định, nên tải trọng cho phép ở độ cao lớn thường thấp hơn tải danh định. Con số này nằm trong biểu đồ tải của từng khung nâng, không nằm trong bảng tóm tắt.
  • Chiều cao khung nâng khi hạ: quyết định xe có đi qua cửa, gầm kệ hoặc vào container được không. Ví dụ, STILL mô tả RXE 10–16C cao chỉ dưới 2 mét để đi lọt qua cửa ra vào.

Quy tắc thực tế: lấy độ cao tầng kệ cao nhất cộng khoảng hở thao tác, rồi kiểm tra tải trọng dư ở độ cao đó với pallet nặng nhất.

Nâng tự do (free lift) là gì?

Nâng tự do là quãng nâng mà giá càng đi lên trong khi chiều cao tổng thể của khung nâng chưa tăng. Chỉ số này quan trọng khi làm việc trong container, xe tải, dưới mái thấp hoặc khi xếp chồng hai tầng ở nơi trần thấp: xe có thể nhấc hàng mà đỉnh khung không chạm trần.

Bảng thông số thường ghi rõ loại khung nâng: khung đơn giản không có hoặc ít nâng tự do, khung có nâng tự do toàn phần (full free lift) thường dùng cho container. Ngược lại, có thiết kế cố ý bỏ nâng tự do để tăng tốc độ. Ví dụ, nguồn của STILL mô tả xe soạn hàng STILL EK-X có tốc độ nâng và hạ nhanh nhờ khung nâng không có hành trình nâng tự do và không có giai đoạn chuyển tiếp giữa các tầng khung, với chiều cao lấy hàng lên đến 14,5 mét. Khi đọc bảng, cần đối chiếu loại khung với môi trường làm việc thực tế.

Chiều rộng lối đi làm việc Ast

Ast là chiều rộng lối đi tối thiểu để xe xoay 90 độ và đưa pallet vào hoặc lấy ra khỏi kệ. Ast phụ thuộc bán kính quay, chiều dài xe và kích thước pallet (bảng thông số thường ghi Ast cho pallet theo hai chiều). Đây là chỉ số quyết định số dãy kệ đặt được trong kho.

Ví dụ từ nguồn STILL Chiều rộng lối đi làm việc (Ast) Ghi chú
STILL AXV 12 iGo 2.480 mm Xe tự hành, dùng ở nơi trước đây chỉ hợp xe thủ công
STILL RX 60-80/900 4.999 mm Nâng 8 tấn với tâm tải 900 mm

Hai con số cho thấy Ast thay đổi rất lớn theo kiểu xe và tải. Với xe đối trọng, kích thước và bán kính quay là yếu tố chính; cầu lắc kết hợp (Combi floating axle) trên RX 20 bốn bánh được STILL giới thiệu là giúp cải thiện chiều rộng lối đi làm việc. Khi lối đi quá hẹp cho xe đối trọng, nên xem xe nâng reach truck.

Tốc độ di chuyển, tốc độ nâng và các chỉ số vận hành

  • Tốc độ di chuyển: thường ghi hai giá trị có tải và không tải. Ví dụ, STILL RXE 10–16C có tốc độ tối đa 12 km/h khi có tải.
  • Tốc độ nâng và hạ: ghi theo m/s hoặc cm/s, có tải và không tải. Ví dụ, trong thử nghiệm độc lập F+H, RX 20 đạt tốc độ nâng 65,1 cm/s với tải 1000 kg ở chế độ Sprint.
  • Khả năng leo dốc: ghi theo %, có tải và không tải; cần đối chiếu với cầu dẫn thực tế.
  • Điện áp ắc quy: 24 V, 48 V hay 80 V phản ánh cấp công suất của xe. Ví dụ RXE 10–16C dùng 24 V, RX 20 dùng 48 V, RX 60 dùng 80 V.

Tốc độ tối đa trong bảng là giới hạn kỹ thuật. Năng suất thực tế còn phụ thuộc chương trình lái, mặt sàn và người lái.

Quy trình đọc bảng thông số khi chọn xe

  1. Ghi lại pallet nặng nhất, kích thước và vị trí trọng tâm để biết tâm tải thực tế.
  2. Đo tầng kệ cao nhất, chiều cao cửa, trần và container cần vào.
  3. Đo lối đi giữa các dãy kệ, so với Ast của xe cho đúng kích thước pallet.
  4. Lọc dòng xe theo tải trọng và tâm tải, rồi kiểm tra biểu đồ tải dư của khung nâng phù hợp.
  5. So sánh tốc độ, ắc quy và số ca làm việc.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao xe ghi 2 tấn nhưng không nâng được 2 tấn lên tầng kệ cao nhất?

Vì tải trọng danh định chỉ đúng ở tâm tải chuẩn và độ cao nhất định. Ở độ cao lớn hoặc khi trọng tâm hàng xa hơn tâm tải, tải trọng dư giảm. Cần đọc biểu đồ tải của đúng khung nâng.

Ast của xe đối trọng và reach truck có so sánh trực tiếp được không?

Được, nếu cùng kích thước và hướng pallet. Đây chính là cách đánh giá xe nào giúp kho xếp được nhiều dãy kệ hơn.

Có cần nâng tự do nếu không làm việc trong container?

Nếu trần kho cao và không có điểm vướng thấp, nhu cầu nâng tự do thấp hơn. Nên trao đổi với kỹ sư để chọn loại khung phù hợp với từng vị trí làm việc.

Cần đọc và so sánh bảng thông số cho dự án của anh chị? Gửi yêu cầu qua form yêu cầu báo giá hoặc gọi hotline 0902 63 79 70 để kỹ sư T&C hỗ trợ.

Quay lại tin tức

Cần tư vấn giải pháp xe nâng phù hợp?